carnal abuse
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi lạm dụng tình dục trẻ em: "carnal abuse" dùng để chỉ hành vi quan hệ tình dục với một người (trai hoặc gái) chưa đến tuổi đồng thuận, ngay cả khi cả hai bên tham gia một cách tự nguyện.
- Tiếp xúc dâm ô với trẻ em: Nghĩa rộng hơn, "carnal abuse" còn chỉ bất kỳ hành vi tiếp xúc khiêu dâm nào của người lớn với bộ phận sinh dục của trẻ em, đặc biệt là không bao gồm giao cấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The man was convicted of carnal abuse of a minor. (Người đàn ông bị kết tội lạm dụng tình dục trẻ vị thành niên.)
- Carnal abuse is a serious crime that carries heavy penalties. (Lạm dụng tình dục trẻ em là một tội nghiêm trọng với mức án nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"carnal abuse of a child": lạm dụng tình dục trẻ em cụ thể.
- The law defines carnal abuse of a child as any sexual contact with a person under 16. (Luật pháp định nghĩa lạm dụng tình dục trẻ em là bất kỳ tiếp xúc tình dục nào với người dưới 16 tuổi.)
"to be charged with carnal abuse": bị buộc tội lạm dụng tình dục.
- He was charged with carnal abuse after the investigation. (Anh ta bị buộc tội lạm dụng tình dục sau cuộc điều tra.)
Biến thể và từ gần giống
Carnal (tính từ): thuộc về xác thịt, nhục dục.
- Carnal desires are often considered sinful in some religions. (Ham muốn xác thịt thường bị coi là tội lỗi trong một số tôn giáo.)
Abuse (danh từ/động từ): lạm dụng, ngược đãi.
- Child abuse is a widespread problem. (Lạm dụng trẻ em là một vấn đề phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Sexual abuse: lạm dụng tình dục (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả carnal abuse).
- Statutory rape: hiếp dâm trẻ em (thường chỉ giao cấu với người dưới tuổi đồng thuận).
- Child molestation: quấy rối tình dục trẻ em (thường nhẹ hơn, không nhất thiết có giao cấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To abuse sexually: lạm dụng tình dục.
- He was found guilty of abusing children sexually. (Anh ta bị kết tội lạm dụng tình dục trẻ em.)
Thành ngữ liên quan
- Carnal knowledge: kiến thức về xác thịt, thường dùng trong luật để chỉ hành vi giao cấu.
- The law defines carnal knowledge as sexual intercourse. (Luật pháp định nghĩa "carnal knowledge" là giao cấu.)